Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tạm giam" (1)
tạm giam
Tiếng Anh
Động từtemporarily detain, remand
Nghi phạm đã bị tạm giam để phục vụ điều tra.
The suspect has been temporarily detained for investigation.
Từ liên quan "tạm giam" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tạm giam" (2)
Nghi phạm đã bị tạm giam để phục vụ điều tra.
The suspect has been temporarily detained for investigation.
Trạm điều khiển trung tâm giám sát hoạt động của các thiết bị.
The central control station monitors the operation of the devices.
